Từ: 石锁 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 石锁:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 石锁 trong tiếng Trung hiện đại:

[shísuǒ] khoá đá; tạ đá (dụng cụ thể thao)。体育锻炼用的器械,形状像旧式的锁,用石料制成。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 石

thạch:thạch bàn, thạch bích
đán:đán (hộc đong lúa cỡ 1 hecsto-lít)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 锁

toả:toả (cái dũa, mài dũa)
石锁 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 石锁 Tìm thêm nội dung cho: 石锁