Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 砖瓦厂 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhuānwǎchǎng] lò ngói。制作或烧制砖瓦的窑或场地。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 砖
| chuyên | 砖: | chuyên đầu (gạch vỡ) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 瓦
| ngoa | 瓦: | nói ngoa, điêu ngoa |
| ngoã | 瓦: | thợ ngoã (thợ xây) |
| ngói | 瓦: | nhà ngói |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 厂
| hán | 厂: | hán (bộ gốc, vẽ mái che) |
| xưởng | 厂: | xưởng sản xuất |

Tìm hình ảnh cho: 砖瓦厂 Tìm thêm nội dung cho: 砖瓦厂
