Từ: 奇妙 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 奇妙:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 奇 • 妙

kì diệu
Lạ lùng khéo léo.
◇Hồng Lâu Mộng 紅樓夢:
Chỉ kiến ô áp áp đích đôi trứ ta vi bình, trác ỷ, đại tiểu hoa đăng chi loại, tuy bất đại nhận đắc, chỉ kiến ngũ thải huyễn diệu, các hữu kì diệu
只見烏壓壓的堆著些圍屏, 桌椅, 大小花燈之類, 雖不大認得, 只見五彩炫耀, 各有奇妙 (Đệ tứ thập hồi) Chỉ thấy đầy dẫy những bình phong vây quanh, bàn ghế, các thứ đèn hoa lớn bé, tuy không nhận rõ ra được, chỉ thấy màu sắc rực rỡ, cái gì cũng lạ lùng khéo léo. ☆Tương tự:
kì dị
奇異,
xảo diệu
巧妙,
áo diệu
奧妙. ★Tương phản:
bình phàm
平凡.

Nghĩa của 奇妙 trong tiếng Trung hiện đại:

[qímiào] kỳ diệu; tinh xảo。希奇巧妙。(多用来形容令人感兴趣的新奇事物)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 奇

cơ奇:đầu cơ
cả奇:cả nhà, cả đời; cả nể
kì奇:kì (số lẻ không chẵn)
kỳ奇:kỳ (số lẻ không chẵn)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 妙

diệu妙:diệu kế; kì diệu, tuyệt diệu
dìu妙:dập dìu; dìu dắt; dìu dặt; dìu dịu
díu妙: 
dẹo妙:dẹo qua dẹo lại (đi qua đi lại)
dịu妙:dịu dàng, dịu ngọt; dịu giọng; xoa dịu
xẹo妙:xiên xẹo
xệu妙:nhai xệu xạo
奇妙 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 奇妙 Tìm thêm nội dung cho: 奇妙