Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 硬骨头 trong tiếng Trung hiện đại:
[yìnggǔ·tou] xương cốt cứng rắn。比喻坚强不屈的人。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 硬
| ngạnh | 硬: | ương ngạnh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 骨
| cút | 骨: | cút đi; côi cút, cun cút |
| cọt | 骨: | cọt kẹt |
| cốt | 骨: | nước cốt; xương cốt; cốt nhục; cốt cán, cốt yếu |
| gút | 骨: | thắt gút chỉ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 头
| đầu | 头: | đầu tóc, phần đầu; đầu đuôi |

Tìm hình ảnh cho: 硬骨头 Tìm thêm nội dung cho: 硬骨头
