Từ: 小鬼 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 小鬼:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 小 • 鬼

Nghĩa của 小鬼 trong tiếng Trung hiện đại:

[xiǎoguǐ] 1. tiểu quỷ; quỷ sứ。鬼神的差役(迷信)。
2. thằng quỷ nhỏ。对小孩儿的称呼(含亲昵意)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 小

tiểu小:tiểu quốc; chú tiểu; tiểu tiện
tĩu小:tục tĩu
tẻo小: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 鬼

khuỷu鬼:khúc khuỷu; khuỷu tay
quẽ鬼:quạnh quẽ
quỉ鬼:ma quỉ
quỷ鬼:ma quỷ
sưu鬼:sưu (loài quỷ)
小鬼 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 小鬼 Tìm thêm nội dung cho: 小鬼