Chữ 禩 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 禩, chiết tự chữ TỰ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 禩:

禩 tự

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 禩

Chiết tự chữ tự bao gồm chữ 示 異 hoặc 礻 異 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 禩 cấu thành từ 2 chữ: 示, 異
  • kì, thị
  • di, dị
  • 2. 禩 cấu thành từ 2 chữ: 礻, 異
  • kì, thị, tự
  • di, dị
  • tự [tự]

    U+79A9, tổng 15 nét, bộ Thị, kỳ 示 [礻]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: si4, shan4, tan2;
    Việt bính: zi6;

    tự

    Nghĩa Trung Việt của từ 禩

    Cũng như chữ tự .
    tự, như "tế tự" (gdhn)

    Nghĩa của 禩 trong tiếng Trung hiện đại:

    [sì]Bộ: 示 (礻) - Thị
    Số nét: 17
    Hán Việt: TỰ
    cúng tế。同"祀"。

    Chữ gần giống với 禩:

    ,

    Chữ gần giống 禩

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 禩 Tự hình chữ 禩 Tự hình chữ 禩 Tự hình chữ 禩

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 禩

    tự:tế tự
    禩 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 禩 Tìm thêm nội dung cho: 禩