Từ: 私交 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 私交:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 私交 trong tiếng Trung hiện đại:

[sījiāo] quan hệ cá nhân。私人之间的交情。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 私

tây:riêng tây
:riêng tư

Nghĩa chữ nôm của chữ: 交

giao:giao du; kết giao; xã giao
私交 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 私交 Tìm thêm nội dung cho: 私交