Từ: 银焊片 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 银焊片:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 银焊片 trong tiếng Trung hiện đại:

miếng hàn bạc

Nghĩa chữ nôm của chữ: 银

ngân:ngân hàng; ngân khố

Nghĩa chữ nôm của chữ: 焊

hàn:hàn xì, mỏ hàn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 片

phiến:phiến đá
phiện:thuốc phiện
银焊片 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 银焊片 Tìm thêm nội dung cho: 银焊片