Từ: 积存 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 积存:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 积存 trong tiếng Trung hiện đại:

[jīcún] tồn trữ; tích trữ。积聚储存。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 积

tích:tích luỹ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 存

dòn:cười dòn, dòn dã; đen dòn
giòn: 
ròn:đen ròn
sòn:đẻ sòn sòn
tòn:tòn ten (treo lơ lửng)
tồn:sinh tồn
积存 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 积存 Tìm thêm nội dung cho: 积存