Chữ 媆 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 媆, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 媆:

媆

Đây là các chữ cấu thành từ này: 媆

媆

Chiết tự chữ 媆

媆 cấu thành từ 2 chữ: 女, 耎
  • 女 lỡ, nhỡ, nhữ, nớ, nỡ, nợ, nứ, nữ, nữa, nự
  • 耎 nhuyễn
  • []

    U+5A86, tổng 12 nét, bộ Nữ 女
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: ruan3;
    Việt bính: nyun6;

    媆

    Nghĩa Trung Việt của từ 媆


    Chữ gần giống với 媆:

    㛮, 㛯, 㛰, 㛱, 㛲, 㛳, 㛴, 㛵, 㛶, 㛷, 㛸, 㛹, 㛺, 㛻, 㛼, 㛽, 㛾, 㛿, 㜂, 㜃, 㜄, 婷, 婺, 婾, 婿, 媄, 媆, 媊, 媍, 媒, 媕, 媚, 媛, 媞, 媟, 媠, 媢, 媤, 媦, 媪, 媬, 媮, 媯, 𡞾, 𡠣,

    Dị thể chữ 媆

    嫩,

    Chữ gần giống 媆

    婜, 媗, 媑, 媒, 媓, 媔, 媕, 媖, 媘, 媏,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 媆 Tự hình chữ 媆 Tự hình chữ 媆 Tự hình chữ 媆

    媆 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 媆 Tìm thêm nội dung cho: 媆