Cao su chống va đập cửa

Từ: 穗轴 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 穗轴:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 穗轴 trong tiếng Trung hiện đại:

[suìzhóu] lõi bông; lõi bắp。玉米等穗中间的轴。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 穗

tuệ:tuệ (bông mang hạt)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 轴

trục:trục xe
穗轴 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 穗轴 Tìm thêm nội dung cho: 穗轴