Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 突变 trong tiếng Trung hiện đại:
[tūbiàn] 1. thay đổi đột ngột; thay đổi bất ngờ。突然急剧的变化。
时局突变
thời cuộc thay đổi bất ngờ.
神色突变
thần sắc thay đổi bất ngờ.
2. đột biến (Triết học)。哲学上指飞跃。
时局突变
thời cuộc thay đổi bất ngờ.
神色突变
thần sắc thay đổi bất ngờ.
2. đột biến (Triết học)。哲学上指飞跃。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 突
| chặt | 突: | chặt cây, chặt chém, băm chặt |
| chợt | 突: | chợt thấy, chợt nghe |
| dột | 突: | dại dột; ủ dột |
| dụt | 突: | |
| lọt | 突: | lọt thỏm |
| mất | 突: | mất mát |
| sột | 突: | sột soạt |
| tọt | 突: | chạy tọt vào |
| đuột | 突: | thẳng đuột |
| đột | 突: | đột ngột, đột nhiên, đường đột |
| đợt | 突: | đợt sóng |
| đụt | 突: | đụt nhất lớp (thua kém), đụt mưa (trú mưa) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 变
| biến | 变: | chính biến (thay đổi) |
| bến | 变: | bến nước; bến đò |

Tìm hình ảnh cho: 突变 Tìm thêm nội dung cho: 突变
