Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 立户 trong tiếng Trung hiện đại:
[lìhù] 1. lập hộ; lập gia đình。组织家庭;立户口。
2. lập tài khoản。在银行存款时建立户头。
2. lập tài khoản。在银行存款时建立户头。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 立
| lập | 立: | tự lập, độc lập |
| lớp | 立: | tầng lớp |
| lụp | 立: | lụp xụp |
| sầm | 立: | mưa sầm sập; tối sầm |
| sập | 立: | sập xuống |
| sụp | 立: | sụp xuống |
| xập | 立: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 户
| họ | 户: | dòng họ, họ hàng; họ tên |
| hộ | 户: | hộ khẩu, hộ tịch |
| hụ | 户: | giầu hụ (rất giầu) |

Tìm hình ảnh cho: 立户 Tìm thêm nội dung cho: 立户
