Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 立等 trong tiếng Trung hiện đại:
[lìděng] 1. đợi một tý; đợi chút。稍等一会儿。
立等可取。
đợi một tý rồi lấy.
2. đợi lấy ngay。立刻等着(办)。
立等回信。
đợi hồi âm ngay.
立等可取。
đợi một tý rồi lấy.
2. đợi lấy ngay。立刻等着(办)。
立等回信。
đợi hồi âm ngay.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 立
| lập | 立: | tự lập, độc lập |
| lớp | 立: | tầng lớp |
| lụp | 立: | lụp xụp |
| sầm | 立: | mưa sầm sập; tối sầm |
| sập | 立: | sập xuống |
| sụp | 立: | sụp xuống |
| xập | 立: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 等
| đấng | 等: | đấng anh hùng, đấng cứu tinh |
| đẳng | 等: | cao đẳng, đẳng cấp; đeo đẳng; siêu đẳng |
| đứng | 等: | đứng dậy; đứng bóng; đứng đắn; đứng tên |

Tìm hình ảnh cho: 立等 Tìm thêm nội dung cho: 立等
