Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
bút thiệt
Cây bút và cái lưỡi. Chỉ chung các phương tiện bày tỏ ý tứ (văn chương và ngôn luận).
Nghĩa của 笔舌 trong tiếng Trung hiện đại:
[bǐshé] tuyên bố; ý kiến。宣道立言。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 筆
| bút | 筆: | bút nghiên; bút tích; bút pháp |
| phút | 筆: | phút chốc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 舌
| thiệt | 舌: | thiệt (cái lưỡi) |
| thịt | 舌: | thịt (thức ăn); ăn thịt |

Tìm hình ảnh cho: 筆舌 Tìm thêm nội dung cho: 筆舌
