Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 等同 trong tiếng Trung hiện đại:
[děngtóng] đánh đồng; xem ngang nhau。当做同样的事物看待。
不能把这两件事等同起来。
không nên đánh đồng hai việc này.
不能把这两件事等同起来。
không nên đánh đồng hai việc này.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 等
| đấng | 等: | đấng anh hùng, đấng cứu tinh |
| đẳng | 等: | cao đẳng, đẳng cấp; đeo đẳng; siêu đẳng |
| đứng | 等: | đứng dậy; đứng bóng; đứng đắn; đứng tên |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 同
| đang | 同: | đang làm; đảm đang, đang tay; đang tâm |
| đùng | 同: | sấm đùng đùng; giận đùng đùng; lăn đùng |
| đồng | 同: | đồng bào; đồng bộ; đồng hành; đồng lòng |

Tìm hình ảnh cho: 等同 Tìm thêm nội dung cho: 等同
