Từ: 等腰 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 等腰:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 等腰 trong tiếng Trung hiện đại:

[děngyāo] cân (toán học)。具有两条等边的。
等腰三角形。
tam giác cân

Nghĩa chữ nôm của chữ: 等

đấng:đấng anh hùng, đấng cứu tinh
đẳng:cao đẳng, đẳng cấp; đeo đẳng; siêu đẳng
đứng:đứng dậy; đứng bóng; đứng đắn; đứng tên

Nghĩa chữ nôm của chữ: 腰

eo:lưng eo
oeo:cây oeo
ro:lưng eo
yêu:yêu tử (quả thận); yêu bao (cái túi)
等腰 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 等腰 Tìm thêm nội dung cho: 等腰