Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 等腰 trong tiếng Trung hiện đại:
[děngyāo] cân (toán học)。具有两条等边的。
等腰三角形。
tam giác cân
等腰三角形。
tam giác cân
Nghĩa chữ nôm của chữ: 等
| đấng | 等: | đấng anh hùng, đấng cứu tinh |
| đẳng | 等: | cao đẳng, đẳng cấp; đeo đẳng; siêu đẳng |
| đứng | 等: | đứng dậy; đứng bóng; đứng đắn; đứng tên |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 腰
| eo | 腰: | lưng eo |
| oeo | 腰: | cây oeo |
| ro | 腰: | lưng eo |
| yêu | 腰: | yêu tử (quả thận); yêu bao (cái túi) |

Tìm hình ảnh cho: 等腰 Tìm thêm nội dung cho: 等腰
