Chữ 朂 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 朂, chiết tự chữ HÚC

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 朂:

朂

Đây là các chữ cấu thành từ này: 朂

朂

Chiết tự chữ 朂

Chiết tự chữ húc bao gồm chữ 曰 耳 力 hoặc 日 耳 力 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 朂 cấu thành từ 3 chữ: 曰, 耳, 力
  • 曰 viết, vít, vất, vết
  • 耳 nhãi, nhĩ, nhải
  • 力 lực, sức, sực, sựt
  • 2. 朂 cấu thành từ 3 chữ: 日, 耳, 力
  • 日 nhạt, nhật, nhặt, nhựt
  • 耳 nhãi, nhĩ, nhải
  • 力 lực, sức, sực, sựt
  • []

    U+6702, tổng 12 nét, bộ Viết 曰
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: xu4;
    Việt bính: juk1;

    朂

    Nghĩa Trung Việt của từ 朂


    húc, như "húc miễn (khuyên cố gắng)" (gdhn)

    Chữ gần giống với 朂:

    曾, 替, 朁, 朂,

    Chữ gần giống 朂

    昿, 穷, 斊, 玏, 欥, 刵, 蠺, 男, 朸, 衈,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 朂 Tự hình chữ 朂 Tự hình chữ 朂 Tự hình chữ 朂

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 朂

    húc朂:húc miễn (khuyên cố gắng)
    朂 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 朂 Tìm thêm nội dung cho: 朂