Từ: 简单机械 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 简单机械:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 简单机械 trong tiếng Trung hiện đại:

[jiǎndānjīxiè] máy móc đơn sơ; máy móc đơn giản。杠杆、轮轴、滑轮、斜面、螺旋等的总称,它是复杂机械的基础。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 简

giản:giản dị, đơn giản

Nghĩa chữ nôm của chữ: 单

thiền:xem đan
thuyên:xem thuyền
đơn:cô đơn; đơn từ; đơn thuốc

Nghĩa chữ nôm của chữ: 机

:cơ hội; chuyên cơ; động cơ; vô cơ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 械

giới:cơ giới (máy giúp sản xuất); quân giới (vũ khí)
简单机械 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 简单机械 Tìm thêm nội dung cho: 简单机械