Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 籽棉 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 籽棉:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 籽棉 trong tiếng Trung hiện đại:

[zǐmián] bông hạt; bông thô (bông chưa cán)。同"子棉"。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 籽

tử:tử (hạt giống)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 棉

miên:miên bị (chăn bông)
籽棉 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 籽棉 Tìm thêm nội dung cho: 籽棉