Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 精心 trong tiếng Trung hiện đại:
[jīngxīn] chăm chú; chuyên tâm; dày công; công phu; chú tâm。特别用心;专心用力。
精心杰作。
kiệt tác công phu.
精心治疗。
chú tâm trị liệu.
精心培育良种。
chuyên tâm bồi dưỡng và giáo dục những hạt giống tốt.
精心杰作。
kiệt tác công phu.
精心治疗。
chú tâm trị liệu.
精心培育良种。
chuyên tâm bồi dưỡng và giáo dục những hạt giống tốt.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 精
| tinh | 精: | trắng tinh |
| tênh | 精: | tênh hênh; nhẹ tênh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 心
| tim | 心: | quả tim |
| tâm | 心: | lương tâm; tâm hồn; trung tâm |
| tấm | 心: | tấm tức |

Tìm hình ảnh cho: 精心 Tìm thêm nội dung cho: 精心
