Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 糊涂虫 trong tiếng Trung hiện đại:
[hú·tuchóng] đồ ngốc; đồ khờ; kẻ khờ dại; kẻ hồ đồ (lời mắng)。不明事理的人(骂人的话)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 糊
| hồ | 糊: | cháo hồ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 涂
| dơ | 涂: | dơ bẩn, dơ dáng, dơ mặt |
| đồ | 涂: | đồ tất (phết sơn) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 虫
| chùng | 虫: | chập chùng (trập trùng); chùng chình |
| trùng | 虫: | côn trùng |

Tìm hình ảnh cho: 糊涂虫 Tìm thêm nội dung cho: 糊涂虫
