Từ: 紫丁香 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 紫丁香:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 紫 • 丁 • 香

Nghĩa của 紫丁香 trong tiếng Trung hiện đại:

[zǐdīngxiāng] tử đinh hương (thực vật)。丁香属的一种植物,落叶灌木或小乔木,叶卵圆形或肾脏形,花紫色,有香味,花长筒形,供观赏。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 紫

tía紫:tía (cha, bố); đỏ tía
tử紫:tử ngoại

Nghĩa chữ nôm của chữ: 丁

đinh丁:cùng đinh; đinh khẩu
đĩnh丁:đĩnh đạc
đứa丁:đứa ở, đứa trẻ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 香

hương香:hương án, hương khói, hương hoa, hương thơm
nhang香:nhang đèn
紫丁香 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 紫丁香 Tìm thêm nội dung cho: 紫丁香