Chữ 𥭵 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𥭵, chiết tự chữ NẢ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 𥭵:

𥭵

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𥭵

𥭵

Chiết tự chữ 𥭵

[]

U+025B75, tổng 13 nét, bộ Trúc 竹
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𥭵

Nghĩa Trung Việt của từ 𥭵


nả, như "của nả" (vhn)

Chữ gần giống với 𥭵:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 筿, , , 𥭛, 𥭵, 𥭶, 𥭼, 𥮇, 𥮉, 𥮊, 𥮋,

Chữ gần giống 𥭵

Tự hình:

Tự hình chữ 𥭵 Tự hình chữ 𥭵 Tự hình chữ 𥭵 Tự hình chữ 𥭵

𥭵 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𥭵 Tìm thêm nội dung cho: 𥭵