Từ: 红喷喷 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 红喷喷:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 红 • 喷 • 喷

Nghĩa của 红喷喷 trong tiếng Trung hiện đại:

[hóngpēnpēn] hơi đỏ; đo đỏ。淡红而令人喜爱的样子。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 红

hồng红:màu hồng; hồng diệp; hoa hồng (tiền thưởng)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 喷

phún喷:lún phún

Nghĩa chữ nôm của chữ: 喷

phún喷:lún phún
红喷喷 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 红喷喷 Tìm thêm nội dung cho: 红喷喷