Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 红装 trong tiếng Trung hiện đại:
[hóngzhuāng] 1. trang sức màu đỏ; hồng trang。妇女的红色装饰。泛指妇女的艳丽装束。
2. hồng quần; cô gái; phụ nữ trẻ。指青年妇女。
2. hồng quần; cô gái; phụ nữ trẻ。指青年妇女。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 红
| hồng | 红: | màu hồng; hồng diệp; hoa hồng (tiền thưởng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 装
| trang | 装: | quân trang, trang sức |

Tìm hình ảnh cho: 红装 Tìm thêm nội dung cho: 红装
