Từ: 纯一 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 纯一:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 纯一 trong tiếng Trung hiện đại:

[chúnyī] thuần nhất; đơn nhất; đơn lẻ; riêng rẽ。单一。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 纯

thuần:thuần thục; đơn thuần

Nghĩa chữ nôm của chữ: 一

nhất:thư nhất, nhất định
nhắt:lắt nhắt
nhứt:nhứt định (nhất định)
纯一 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 纯一 Tìm thêm nội dung cho: 纯一