Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 纯净 trong tiếng Trung hiện đại:
[chúnjìng] trong veo; tinh khiết; nguyên chất; trong trẻo; trong lành; thuần chủng; trong sạch; thuần khiết。不含杂质;单纯洁净。
纯净的水,看起来是透明的。
nước trong veo, nhìn thấu suốt.
纯净的水,看起来是透明的。
nước trong veo, nhìn thấu suốt.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 纯
| thuần | 纯: | thuần thục; đơn thuần |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 净
| tĩnh | 净: | tĩnh (sạch; tận cùng; mức) |
| tịnh | 净: | tịnh (sạch sẽ) |

Tìm hình ảnh cho: 纯净 Tìm thêm nội dung cho: 纯净
