Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 纯洁 trong tiếng Trung hiện đại:
[chúnjié] 1. thuần khiết; trong sạch; trong sáng; thanh khiết; trong trắng; trinh bạch; đức hạnh。纯粹清白;没有污点,没有私心。
心地纯洁。
tấm lòng trong sáng.
2. gạn; lọc; lọc trong; tinh chế; làm trong sạch; rửa sạch; gột sạch; tẩy uế。使纯洁。
纯洁组织。
làm trong sạch tổ chức.
心地纯洁。
tấm lòng trong sáng.
2. gạn; lọc; lọc trong; tinh chế; làm trong sạch; rửa sạch; gột sạch; tẩy uế。使纯洁。
纯洁组织。
làm trong sạch tổ chức.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 纯
| thuần | 纯: | thuần thục; đơn thuần |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 洁
| cát | 洁: | bãi cát, hạt cát |
| khiết | 洁: | tinh khiết |

Tìm hình ảnh cho: 纯洁 Tìm thêm nội dung cho: 纯洁
