Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 细活 trong tiếng Trung hiện đại:
[xìhuó] việc tinh tế (chỉ những việc cần kỹ thuật cao nhưng ít tốn sức lực)。(细活儿)细致的活计,特指技术性强而消耗体力少的工作。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 细
| tế | 细: | tế bào; tế nhị |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 活
| hoạt | 活: | hoạt bát, hoạt động |
| oạc | 活: | kêu oàng oạc |
| oặt | 活: | bẻ oặt |

Tìm hình ảnh cho: 细活 Tìm thêm nội dung cho: 细活
