Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 绕脖子 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 绕脖子:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 绕脖子 trong tiếng Trung hiện đại:

[ràobó·zi] 1. vòng vo; rườm rà; vòng vèo; quanh co。形容说话办事曲折,不直截了当。
你简单地说吧,别净绕脖子。
anh nói đơn giản thôi, đừng vòng vo nữa.
2. rắc rối。形容言语、事情曲折费思索。
这道题真绕脖子。
đề này thật rắc rối.
他尽说些绕脖子的话。
anh ấy toàn nói những lời rắc rối.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 绕

nhiễu:khăn nhiễu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 脖

bột:cái cổ (bột tử)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 子

: 
:giờ tí
tở:tở (lanh lẹ)
tử:phụ tử
绕脖子 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 绕脖子 Tìm thêm nội dung cho: 绕脖子