Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 统计学 trong tiếng Trung hiện đại:
[tǒngjìxué] môn thống kê; ngành thống kê; thống kê học。研究统计理论和方法的学科。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 统
| thống | 统: | thống soái; thống kê |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 计
| kê | 计: | kê lại cái tủ; kiểm kê, thống kê |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 学
| học | 学: | học hành; học hiệu; học đòi |

Tìm hình ảnh cho: 统计学 Tìm thêm nội dung cho: 统计学
