Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 坏疽 trong tiếng Trung hiện đại:
[huàijū] hoại thư; hoại tử。坏死的一种,机体的大块组织坏死后,受腐败菌的作用变成黄绿色或黑色。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 坏
| hoai | 坏: | phân hoai |
| hoại | 坏: | bại hoại; huỷ hoại, phá hoại |
| hoải | 坏: | bải hoải |
| phôi | 坏: | phôi tử (sản phẩm chế tạo nửa chừng): phôi thép |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 疽
| thư | 疽: | ung thư |

Tìm hình ảnh cho: 坏疽 Tìm thêm nội dung cho: 坏疽
