Chữ 缹 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 缹, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 缹:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 缹

1. 缹 cấu thành từ 2 chữ: 缶, 火
  • phũ, phẫu, phễu, phữu, quán
  • hoả, hỏa
  • 2. 缹 cấu thành từ 2 chữ: 缶, 灬
  • phũ, phẫu, phễu, phữu, quán
  • hoả, hoả2, hỏa
  • []

    U+7F39, tổng 10 nét, bộ Phẫu 缶
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: fou3;
    Việt bính: bou1 fau2;


    Nghĩa Trung Việt của từ 缹


    Chữ gần giống với 缹:

    , , ,

    Chữ gần giống 缹

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 缹 Tự hình chữ 缹 Tự hình chữ 缹 Tự hình chữ 缹

    缹 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 缹 Tìm thêm nội dung cho: 缹