Cao su chống va đập cửa

Từ: 羊痫风 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 羊痫风:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 羊痫风 trong tiếng Trung hiện đại:

[yángxiánfēng] chứng động kinh。癫痫的通称。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 羊

dương:con sơn dương

Nghĩa chữ nôm của chữ: 痫

nhàn:nhàn (bệnh hay xỉu)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 风

phong:phong trần; đông phong (gió đông)
羊痫风 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 羊痫风 Tìm thêm nội dung cho: 羊痫风