Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 群芳 trong tiếng Trung hiện đại:
[qúnfāng] hoa thơm cỏ lạ。各种美丽芳香的花草。
群芳竞艳。
hoa thơm cỏ lạ đua sắc.
群芳竞艳。
hoa thơm cỏ lạ đua sắc.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 群
| bầy | 群: | |
| còn | 群: | còn trẻ, còn tiền; ném còn |
| cơn | 群: | |
| quần | 群: | hợp quần |
| quằn | 群: | quằn quại |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 芳
| phương | 芳: | phương (thơm): phương thảo (cỏ thơm) |

Tìm hình ảnh cho: 群芳 Tìm thêm nội dung cho: 群芳
