Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 翘楚 trong tiếng Trung hiện đại:
[qiāochǔ] nhân tài kiệt xuất; tài năng xuất chúng。比喻杰出的人材。
医中翘楚。
tài năng xuất chúng trong giới Y học.
医中翘楚。
tài năng xuất chúng trong giới Y học.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 翘
| khiêu | 翘: | khiêu vĩ ba (vênh váo) |
| kiều | 翘: | kiều (họ tên); kiều diễm, yêu kiều |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 楚
| sở | 楚: | nước Sở |
| sỡ | 楚: | sặc sỡ |

Tìm hình ảnh cho: 翘楚 Tìm thêm nội dung cho: 翘楚
