Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 翠绿 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 翠绿:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 绿

Nghĩa của 翠绿 trong tiếng Trung hiện đại:

[cuìlǜ] màu lục; xanh lá cây; xanh cánh trả; xanh tươi; tươi tốt。翡翠那样的绿色。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 翠

thuý:thuý (màu biếc; chim bói cá)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 绿

lục绿:xanh lục
翠绿 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 翠绿 Tìm thêm nội dung cho: 翠绿