Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
kiều nữ
Con gái yêu, ái nữ.
◇Đổng tây sương 董西廂:
Lục song kiều nữ tự Oanh Oanh, Kim tước nha hoàn niên thập thất
綠窗嬌女字鶯鶯, 金雀鴉鬟年十七 (Quyển nhất).
Nghĩa của 娇女 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiāonǚ] cô con gái được nuông chiều; con gái được chiều。受宠爱的小女孩;娇媚的姑娘。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 嬌
| kiều | 嬌: | kiều nương (nõn nà) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 女
| lỡ | 女: | lỡ làng |
| nhỡ | 女: | nhỡ việc |
| nớ | 女: | trên nớ |
| nỡ | 女: | nỡ nào |
| nợ | 女: | nợ nần |
| nữ | 女: | nam nữ |
| nữa | 女: | còn nữa |
| nự | 女: | cự nự (phản đối) |

Tìm hình ảnh cho: 嬌女 Tìm thêm nội dung cho: 嬌女
