Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 外长 trong tiếng Trung hiện đại:
[wàizhǎng] ngoại trưởng; bộ trưởng bộ ngoại giao。外交部部长的简称。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 外
| ngoài | 外: | bên ngoài |
| ngoái | 外: | năm ngoái |
| ngoại | 外: | bà ngoại |
| ngoải | 外: | ngắc ngoải |
| nguậy | 外: | ngọ nguậy |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 长
| tràng | 长: | tràng (dài; lâu) |
| trường | 长: | trường kỳ; trường thành; trường thọ |
| trưởng | 长: | trưởng khoa, trưởng lão; trưởng thành |

Tìm hình ảnh cho: 外长 Tìm thêm nội dung cho: 外长
