Chữ 扵 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 扵, chiết tự chữ Ư

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 扵:

扵 ư

Đây là các chữ cấu thành từ này: 扵

扵

Chiết tự chữ 扵

Chiết tự chữ ư bao gồm chữ 手 仒 hoặc 扌 仒 hoặc 才 仒 tạo thành và có 3 cách chiết tự như sau:

1. 扵 cấu thành từ 2 chữ: 手, 仒
  • 手 thủ
  • 仒
  • 2. 扵 cấu thành từ 2 chữ: 扌, 仒
  • 扌 thủ
  • 仒
  • 3. 扵 cấu thành từ 2 chữ: 才, 仒
  • 才 tài
  • 仒
  • ư [ư]

    U+6275, tổng 7 nét, bộ Thủ 手 [扌]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: yu2;
    Việt bính: jyu1;

    扵 ư

    Nghĩa Trung Việt của từ 扵


    § Ngày xưa dùng như chữ 於
    .

    Chữ gần giống với 扵:

    㧉, 㧊, 㧋, 㧌, 㧍, 㧎, 㧏, 㧐, 㧑, 扭, 扮, 扯, 扰, 扲, 扳, 扵, 扶, 批, 扺, 扻, 扼, 扽, 找, 技, 抃, 抄, 抅, 抆, 抇, 抈, 抉, 把, 抋, 抌, 抍, 抏, 抐, 抑, 抒, 抓, 抔, 投, 抖, 抗, 折, 抚, 抛, 抜, 抝, 択, 抟, 抠, 抡, 抢, 抣, 护, 报, 𢪉, 𢪊, 𢪏, 𢪗, 𢪛, 𢪠, 𢪥, 𢪭, 𢪮, 𢪯, 𢪰, 𢪱, 𢪲, 𢪳,

    Dị thể chữ 扵

    于, 亏, 於,

    Chữ gần giống 扵

    技, 搽, 搵, 搶, 搷, 搸, 搹, 携, 搼, 搾,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 扵 Tự hình chữ 扵 Tự hình chữ 扵 Tự hình chữ 扵

    扵 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 扵 Tìm thêm nội dung cho: 扵