Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 翻然 trong tiếng Trung hiện đại:
[fānrán] hoàn toàn; triệt để; nhanh chóng; mau chóng (thay đổi)。很快而彻底地(改变)。
翻然改进
cải tiến hoàn toàn
翻然悔悟
nhanh chóng tỉnh ngộ; hoàn toàn tỉnh ngộ
翻然改进
cải tiến hoàn toàn
翻然悔悟
nhanh chóng tỉnh ngộ; hoàn toàn tỉnh ngộ
Nghĩa chữ nôm của chữ: 翻
| phiên | 翻: | phiên âm, phiên dịch |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 然
| nhen | 然: | nhen lửa |
| nhiên | 然: | tự nhiên |
| nhơn | 然: | vẻ mặt nhơn nhơn |

Tìm hình ảnh cho: 翻然 Tìm thêm nội dung cho: 翻然
