Từ: 翻阅 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 翻阅:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 翻阅 trong tiếng Trung hiện đại:

[fānyuè] lật xem; giở xem; đọc; xem (sách vở, giấy tờ)。翻着看(书籍、文件等)。
翻阅杂志
lật xem tạp chí

Nghĩa chữ nôm của chữ: 翻

phiên:phiên âm, phiên dịch

Nghĩa chữ nôm của chữ: 阅

duyệt:kiểm duyệt, xét duyệt; lịch duyệt
翻阅 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 翻阅 Tìm thêm nội dung cho: 翻阅