Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 老兄 trong tiếng Trung hiện đại:
[lǎoxiōng] anh bạn; ông anh。男性的朋友或 熟人相互间的尊称。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 老
| láu | 老: | láu lỉnh |
| lão | 老: | ông lão; bà lão |
| lảo | 老: | lảo đảo |
| lảu | 老: | lảu thông |
| lẩu | 老: | món lẩu |
| lẽo | 老: | lạnh lẽo |
| lếu | 老: | lếu láo |
| rảu | 老: | cảu rảu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 兄
| huynh | 兄: | tình huynh đệ |
| huênh | 兄: |

Tìm hình ảnh cho: 老兄 Tìm thêm nội dung cho: 老兄
