Từ: 耍子 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 耍子:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 耍 • 子

Nghĩa của 耍子 trong tiếng Trung hiện đại:

[shuǎ·zi] chơi。玩儿(多见于早期白话)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 耍

sái耍:sái tiếu (nói đùa); sái lộng (giỡn)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 子

gã子: 
tí子:giờ tí
tở子:tở (lanh lẹ)
tử子:phụ tử
耍子 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 耍子 Tìm thêm nội dung cho: 耍子