Từ: 育雏 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 育雏:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 育雏 trong tiếng Trung hiện đại:

[yùchú] nuôi chim non; chăm sóc chim con。喂养幼小的鸟类。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 育

dọc:bực dọc; chiều dọc, dọc ngang
dục:dưỡng dục; giáo dục
trọc:cạo trọc

Nghĩa chữ nôm của chữ: 雏

sồ:sồ sề
育雏 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 育雏 Tìm thêm nội dung cho: 育雏