Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 飘渺 trong tiếng Trung hiện đại:
[piāomiǎo] lúc ẩn lúc hiện; lúc có lúc không; như có như không。形容稳稳约约,若有若无。见〖缥缈〗。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 飘
| phiêu | 飘: | quốc kì phiêu phiêu (cờ bay phấp phới); phiêu đãng, phiêu du |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 渺
| diễu | 渺: | diễu (mênh mông); diễu nhược yên vân (mờ như mây khói) |
| diệu | 渺: | diệu vợi |
| giẻo | 渺: | cơm giẻo; dẻo miệng |
| miểu | 渺: | miểu tiểu; tiền đồ miểu mang |

Tìm hình ảnh cho: 飘渺 Tìm thêm nội dung cho: 飘渺
