Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 飘落 trong tiếng Trung hiện đại:
[piāoluò] rơi; hạ。轻飘飘地降落。
伞兵徐徐飘落,按指定目标安全着陆。
lính dù từ từ đáp xuống mặt đất một cách an toàn theo đúng mục tiêu đã định.
伞兵徐徐飘落,按指定目标安全着陆。
lính dù từ từ đáp xuống mặt đất một cách an toàn theo đúng mục tiêu đã định.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 飘
| phiêu | 飘: | quốc kì phiêu phiêu (cờ bay phấp phới); phiêu đãng, phiêu du |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 落
| lác | 落: | cỏ lác; lác mắt |
| lát | 落: | một lát |
| lạc | 落: | lưu lạc; lạc vũ (mưa xuống); lạc đệ (thi hỏng) |
| nhác | 落: | nhớn nhác |
| rác | 落: | rác rưởi, rơm rác |
| rạc | 落: | bệ rạc |
| xạc | 落: | xạc cho một trận, kêu xào cạc |

Tìm hình ảnh cho: 飘落 Tìm thêm nội dung cho: 飘落
