Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 背约 trong tiếng Trung hiện đại:
[bèiyuē] bội ước; thất tín; lỗi hẹn; sai hẹn; sai lời。违背以前的约定;失信。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 背
| bối | 背: | mặt sau (bối sơn diện hải) |
| bồi | 背: | bồi hồi |
| bổi | 背: | đốt bổi |
| bội | 背: | bội bạc; bội ước |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 约
| yêu | 约: | yêu yêu đa trọng (cân xem nặng bao nhiêu) |
| ước | 约: | ước ao, ước mong |

Tìm hình ảnh cho: 背约 Tìm thêm nội dung cho: 背约
