Từ: 背约 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 背约:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 背约 trong tiếng Trung hiện đại:

[bèiyuē] bội ước; thất tín; lỗi hẹn; sai hẹn; sai lời。违背以前的约定;失信。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 背

bối:mặt sau (bối sơn diện hải)
bồi:bồi hồi
bổi:đốt bổi
bội:bội bạc; bội ước

Nghĩa chữ nôm của chữ: 约

yêu:yêu yêu đa trọng (cân xem nặng bao nhiêu)
ước:ước ao, ước mong
背约 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 背约 Tìm thêm nội dung cho: 背约