Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 胶卷 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 胶卷:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 胶卷 trong tiếng Trung hiện đại:

[jiāojuǎn] cuộn phim; phim nhựa; phim chụp hình。(胶卷儿)成卷的照相胶片。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 卷

cuốn:bánh cuốn; cuốn chỉ; cuốn gói
quyển:quyển sách
quẹn:sạch quẹn, quẹn má hồng
胶卷 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 胶卷 Tìm thêm nội dung cho: 胶卷